dead shot
/'ded'ʃɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay bắn cừ, xạ thủ cừ khôi: Một người có kỹ năng bắn súng cực kỳ chính xác và tài giỏi, hiếm khi bắn trượt mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a dead shot with a rifle. (Anh ấy được biết đến là một tay bắn súng trường cừ khôi.)
- The competition requires a true dead shot to win. (Cuộc thi đòi hỏi một xạ thủ cừ khôi thực thụ để giành chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a dead shot": là một tay bắn cừ.
- After years of training, she became a dead shot. (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã trở thành một tay bắn cừ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharpshooter (n): Xạ thủ bắn tỉa, người bắn rất giỏi.
- Marksman (n): Người bắn giỏi, xạ thủ.
Từ đồng nghĩa
- Crack shot: Tay bắn cừ, xạ thủ xuất sắc.
- Expert shooter: Xạ thủ chuyên nghiệp, tay bắn chuyên nghiệp.